|
|
 |
|
 |
| |
MAIL THEO TÊN MIỀN (MAIL PLUS) |
|
|
|
|
1. MAIL PLUS: |
|
STT |
Nội dung |
Đơn vị tính |
1 tháng |
6 tháng |
12 tháng |
|
01 |
Phí cài đặt |
|
Miễn phí |
|
02 |
Khối 5 mailbox đầu tiên |
VNĐ/mailbox |
25.000 |
135.000 |
270.000 |
|
03 |
Mỗi mailbox tiếp theo |
VNĐ/mailbox |
15.000 |
81.000 |
162.000 |
|
Dung lượng ban đầu 20 MB/mailbox, có hỗ trợ Web
Mail. POP3 |
|
|
2. TĂNG DUNG LƯỢNG
MAIL (Áp dụng cho Mail Plus): |
|
STT |
Nội dung |
Đơn vị tính |
1 tháng |
6 tháng |
12 tháng |
|
01 |
Phí cài đặt |
Miễn phí
|
|
02 |
Khối 20 MB |
VNĐ/20 MB |
15.000 |
81.000 |
162.000 |
|
|
(Các mức cước nêu
trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng) |
|
|
|
 |
|
 |
|
|
|
 |
|
 |
| |
GIẢI
PHÁP MAIL OFFLINE |
|
|
MAIL OFFLINE
(Theo tên miền của khách hàng
username@tencty.com.vn): |
STT
|
Nội dung
|
6 tháng |
12 tháng |
Lưu lượng |
|
Chi phí thiết lập dịch vụ
|
500.000 đồng/lần |
01
|
5 MB |
1.600.000 |
3.000.000 |
Không giới hạn |
02
|
10MB |
2.600.000 |
4.500.000 |
03
|
20MB |
4.500.000 |
8.000.000 |
04
|
30MB |
5.000.000 |
9.000.000 |
|
|
(Các mức cước
nêu trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng) |
|
|
|
 |
|
 |
|
|